feel

/fil/
danh từ
  • Sự sờ mó.
  • Xúc giác.
  • Cảm giác (khi sờ mó).
  • Cảm giác đặc biệt (của cái gì).
động từ
  • Sờ mó.
  • Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.
  • Chịu đựng.
  • Chịu ảnh hưởng.
  • Thăm dò, dò thám.
  • Bắt, sờ.
  • Sờ, sờ soạng, dò tìm.
  • Cảm thấy.
  • Hình như, có cảm giác như.
  • Cảm nghĩ là, cho là.
  • Cảm thông, cảm động.
🎬 Nghe “feel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish