feeling
/ˈfilɪŋ/danh từ
- Sự sờ mó, sự bắt mạch.
- Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng.
- Sự cảm động, sự xúc động.
- Sự thông cảm.
- Cảm tình.
- Cảm nghĩ, ý kiến.
- Cảm xúc; sức truyền cảm.
- Sự nhạy cảm.
- Lòng tự ái.
tính từ
- Có cảm giác.
- Có tình cảm.
- Xúc cảm, cảm động.
- Nhạy cảm.
- Thật tình, chân thật; sâu sắc.
Tính từ
- Nhạy cảm về mặt cảm xúc.Emotionally sensitive.Despite the rough voice, the coach is surprisingly feeling.Dù giọng nói thô ráp nhưng huấn luyện viên lại cảm thấy bất ngờ.
- Biểu hiện của sự nhạy cảm tuyệt vời; tham dự bởi, hoặc chứng minh, sự nhạy cảm.Expressive of great sensibility; attended by, or evincing, sensibility.He made a feeling representation of his wrongs.Anh ấy đã thể hiện cảm xúc về những sai lầm của mình.
Danh từ
- Cảm giác, đặc biệt là qua da.Sensation, particularly through the skin.The wool on my arm produced a strange feeling.Lớp len trên cánh tay tôi tạo ra một cảm giác kỳ lạ.
- Cảm xúc; ấn tượng.Emotion; impression.The house gave me a feeling of dread.Ngôi nhà mang lại cho tôi cảm giác sợ hãi.
- (luôn ở số nhiều) Trạng thái cảm xúc hay hạnh phúc.(always in the plural) Emotional state or well-being.You really hurt my feelings when you said that.Bạn thực sự làm tổn thương cảm xúc của tôi khi bạn nói điều đó.
- (thường ở số nhiều) Sự hấp dẫn hoặc ham muốn về mặt cảm xúc.(usually in the plural) Emotional attraction or desire.Many people still have feelings for their first love.Nhiều người vẫn còn tình cảm với mối tình đầu của mình.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cảm giácpresent participle and gerund of feel
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feeling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish