fell
/fɛl/động từ
- Đấm ngã, đánh ngã.
- Đẵn (cây), hạ (cây), đốn chặt.
- Khâu viền.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fall
danh từ
- Da lông (của thú vật).
- Da người.
- Mớ tóc bù xù; bộ lông bờm xờm.
- Đồi đá (dùng trong tên đất).
- Vùng đầm lầy (ở miền bắc nước Anh).
- Sự đẵn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt.
- Mẻ đẵn (khối lượng cây đẵn một lần).
- Sự khâu viền.
- Đồng ruộng bỏ hoang.
tính từ
- Ác liệt, ghê gớm; nhẫn tâm, tàn ác.
- Huỷ diệt, gây chết chóc.
- Hăng, sôi nổi, nồng nhiệt.
phó từ
- Dữ dội, mãnh liệt.
Động từ
- (thông tục) Làm cho vật gì đó rơi xuống; đặc biệt là chặt cây.(transitive) To make something fall; especially to chop down a tree.
- (Động) Đánh hạ, tiêu diệt, tiêu diệt.(transitive) To strike down, kill, destroy.
- (may) Khâu một vạt vải nhô ra, làm đường may hoặc nếp gấp.(sewing) To stitch down a protruding flap of fabric, as a seam allowance, or pleat.
- quá khứ đơn giản của mùa thusimple past of fall
Danh từ
- Việc chặt hạ gỗ.A cutting-down of timber.
- Việc khâu một nếp vải; cụ thể là phần của váy, từ thắt lưng đến chỗ ngồi, nơi các nếp gấp được khâu xuống.The stitching down of a fold of cloth; specifically, the portion of a kilt, from the waist to the seat, where the pleats are stitched down.
- (dệt may) Phần cuối của tấm lưới, được tạo thành bởi sợi cuối cùng của sợi ngang.(textiles) The end of a web, formed by the last thread of the weft.
- (cổ, hiếm) Da, da, da.(archaic, rare) Skin, hide, pelt.
Tính từ
- Có bản chất mạnh mẽ và tàn ác; háo hức và không tiếc lời; nghiệt ngã; mạnh mẽ; tàn nhẫn; độc ác.Of a strong and cruel nature; eager and unsparing; grim; fierce; ruthless; savage.one fell swoopmột cú ngã sà xuống
- (tiếng Anh, Scotland) Mạnh mẽ và bốc lửa; cắn; sắc sảo; sắc; cay nồng(UK dialectal, Scotland) Strong and fiery; biting; keen; sharp; pungent
- (Phương ngữ Anh, Scotland) Rất lớn; to lớn.(UK dialectal, Scotland) Very large; huge.
- (lỗi thời) Háo hức; nghiêm trang; ý định.(obsolete) Eager; earnest; intent.
Trạng từ
- Sắc nét; một cách quyết liệt.Sharply; fiercely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish