felt
/fɛlt/danh từ
- nỉ, phớt
- (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
ngoại động từ
- kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
- bọc bằng nỉ
nội động từ
- kết lại, bết xuống
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “felt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish