felt

/fɛlt/
danh từ
  • nỉ, phớt
  • (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
ngoại động từ
  • kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
  • bọc bằng nỉ
nội động từ
  • kết lại, bết xuống
Danh từ
  1. Một loại vải hoặc vật liệu làm từ các sợi len, hoặc len và lông thú, được làm đầy hoặc rèn thành một chất nhỏ gọn bằng cách cán và ép, có cặn hoặc kích cỡ, không kéo sợi hoặc dệt.
    A cloth or stuff made of matted fibres of wool, or wool and fur, fulled or wrought into a compact substance by rolling and pressure, with lees or size, without spinning or weaving.
  2. Một chiếc mũ làm bằng nỉ.
    A hat made of felt.
  3. Một cây bút nỉ.
    A felt-tip pen.
  4. (lỗi thời) Da hoặc da sống; một cú ngã; một tấm da.
    (obsolete) A skin or hide; a fell; a pelt.
Động từ
  1. Làm thành nỉ hoặc chất giống như nỉ; để làm cho dính và kết dính với nhau.
    To make into felt or a feltlike substance; to cause to adhere and mat together.
  2. Để che phủ bằng, hoặc như thể bằng, nỉ.
    To cover with, or as if with, felt.
    to felt the cylinder of a steam engine
    cảm nhận xi lanh của động cơ hơi nước
  3. (poker) Làm cho (người chơi) mất hết số chip của họ.
    (poker) To cause (a player) to lose all their chips.
  4. (nói rộng hơn, tiếng lóng trên Internet) Để đánh bại hoặc làm nhục (ai đó) hoàn toàn.
    (by extension, Internet slang) To thoroughly defeat or humiliate (someone).
Tính từ
  1. Điều đó đã được trải nghiệm hoặc nhận thức.
    That has been experienced or perceived.
🎬 Nghe “felt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish