Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
female
/ˈfiˌmeɪl/
tính từ
Cái, mái.
Đàn bà con gái, nữ.
Yếu, nhạt, mờ.
Có lỗ để lắp, có lỗ để tra.
danh từ
Con cái, con mái.
Gốc cái; cây cái.
Người đàn bà, người phụ nữ.
Con mụ, con mẹ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing