female

/ˈfiˌmeɪl/
tính từ
  • Cái, mái.
  • Đàn bà con gái, nữ.
  • Yếu, nhạt, mờ.
  • Có lỗ để lắp, có lỗ để tra.
danh từ
  • Con cái, con mái.
  • Gốc cái; cây cái.
  • Người đàn bà, người phụ nữ.
  • Con mụ, con mẹ.