feminine
/ˈfɛmənən/tính từ
- Đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng (như đàn bà).
- (thuộc) giống cái.
- Cái, mái.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến giới tính nữ.Of or pertaining to the female gender.
- Của hoặc liên quan đến giới tính nữ; về mặt sinh học là nữ chứ không phải nam.Of or pertaining to the female sex; biologically female, not male.
- Thuộc về nữ giới; thường được phụ nữ sử dụng.Belonging to females; typically used by females.Mary, Elizabeth, and Edith are feminine names.Mary, Elizabeth và Edith là những cái tên nữ tính.
- Có những đức tính thường gắn liền với phụ nữ: chiều chuộng, không hung hãn, gợi cảm; nữ tính.Having the qualities stereotypically associated with women: nurturing, not aggressive, sensual; womanly.
Danh từ
- Đó là nữ tính.That which is feminine.
- (hiếm, có thể đã lỗi thời) Một người phụ nữ.(rare, possibly obsolete) A woman.
- (Ngữ pháp) Giới tính nữ.(grammar) The feminine gender.
- (Ngữ pháp) Từ chỉ giống cái.(grammar) A word of the feminine gender.
Chưa có góp ý cho “feminine”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feminine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish