feminine

/ˈfɛmənən/
tính từ
  • Đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng (như đàn bà).
  • (thuộc) giống cái.
  • Cái, mái.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến giới tính nữ.
    Of or pertaining to the female gender.
  2. Của hoặc liên quan đến giới tính nữ; về mặt sinh học là nữ chứ không phải nam.
    Of or pertaining to the female sex; biologically female, not male.
  3. Thuộc về nữ giới; thường được phụ nữ sử dụng.
    Belonging to females; typically used by females.
    Mary, Elizabeth, and Edith are feminine names.
    Mary, Elizabeth và Edith là những cái tên nữ tính.
  4. Có những đức tính thường gắn liền với phụ nữ: chiều chuộng, không hung hãn, gợi cảm; nữ tính.
    Having the qualities stereotypically associated with women: nurturing, not aggressive, sensual; womanly.
Danh từ
  1. Đó là nữ tính.
    That which is feminine.
  2. (hiếm, có thể đã lỗi thời) Một người phụ nữ.
    (rare, possibly obsolete) A woman.
  3. (Ngữ pháp) Giới tính nữ.
    (grammar) The feminine gender.
  4. (Ngữ pháp) Từ chỉ giống cái.
    (grammar) A word of the feminine gender.

Chưa có góp ý cho “feminine”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “feminine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish