fender

/ˈfɛndɚ/
danh từ
  • Vật chắn, lá chắn, cái cản sốc (ở phía trước ô tô); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái chắn bùn.
  • Ghi sắt chắn than; cái gạt đá (ở phía trước đầu máy xe lửa).
  • Đệm chắn (bó dây hoặc bánh xe cũ treo ở mạn tàu để làm giảm nhẹ sự va chạm thành tàu vào bến, vào tàu khác... ).
🎬 Nghe “fender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish