fender
/ˈfɛndɚ/danh từ
- Vật chắn, lá chắn, cái cản sốc (ở phía trước ô tô); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái chắn bùn.
- Ghi sắt chắn than; cái gạt đá (ở phía trước đầu máy xe lửa).
- Đệm chắn (bó dây hoặc bánh xe cũ treo ở mạn tàu để làm giảm nhẹ sự va chạm thành tàu vào bến, vào tàu khác... ).
Danh từ
- (Mỹ) tấm ốp của ô tô bao quanh khu vực bánh xe, đặc biệt là bánh trước.(US) panel of a car which encloses the wheel area, especially the front wheels.
- (Mỹ) tấm chắn, thường bằng nhựa hoặc kim loại, trên xe đạp để bảo vệ người lái khỏi bùn hoặc nước(US) a shield, usually of plastic or metal, on a bicycle that protects the rider from mud or waterTừ đồng nghĩa:mudguard
- (hàng hải) bất kỳ vật thể có hình dạng giống như đệm nào thường được làm từ polyme, cao su hoặc gỗ được đặt dọc theo mạn thuyền để tránh hư hỏng khi neo đậu bên cạnh một tàu hoặc cầu cảng khác hoặc khi sử dụng khóa, v.v. Các biến thể hiện đại là hình trụ mặc dù phiên bản bằng gỗ cũ hơn và các dải cọ xát vẫn có thể được tìm thấy; lốp xe cũ được sử dụng như một sự thay thế rẻ tiền(nautical) any shaped cushion-like object normally made from polymers, rubber or wood that is placed along the sides of a boat to prevent damage when moored alongside another vessel or jetty, or when using a lock, etc. Modern variations are cylindrical although older wooden version and rubbing strips can still be found; old tyres are used as a cheap substitute
- một khung kim loại thấp phía trước lò sưởi, nhằm hứng than nóng, bồ hóng và troa low metal framework in front of a fireplace, intended to catch hot coals, soot, and ash
Động từ
- (hàng hải) Dùng chắn bùn để bảo vệ mạn thuyền(nautical) To use fenders to protect the side of a boat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish