[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-fender":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈfɛndɚ","\u002Faudio\u002Ffender.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15],"Vật chắn, lá chắn, cái cản sốc (ở phía trước ô tô); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái chắn bùn.","Ghi sắt chắn than; cái gạt đá (ở phía trước đầu máy xe lửa).","Đệm chắn (bó dây hoặc bánh xe cũ treo ở mạn tàu để làm giảm nhẹ sự va chạm thành tàu vào bến, vào tàu khác... )."]