ferry
/ˈfɛri/danh từ
- Bến phà.
- Phà.
- Quyền chở phà.
động từ
- Chở (phà).
- Chuyên chở (hàng, người... ) bằng phà; qua (sông... ) bằng phà.
- Lái (máy bay mới) ra sân bay.
- Qua sông bằng phà.
- Đi đi lại lại từ bên này sang bên kia sông (thuyền... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ferry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish