festival

/ˈfɛstəvəl/
tính từ
  • Thuộc ngày hội.
danh từ
  • Ngày hội; đại hội liên hoan; hội diễn.
  • Đợt biểu diễn nhạc lớn, thường kỳ (ở các nơi nổi tiếng).
Tính từ
  1. Liên quan đến ngày lễ hoặc ngày lễ; lễ hội. (Bây giờ chỉ là danh từ được sử dụng theo quy cách.)
    Pertaining to a feast or feast day; festive. (Now only as the noun used attributively.)
Danh từ
  1. (Kinh thánh) Ngày lễ hay ngày lễ.
    (biblical) A feast or feast day.
  2. Một sự kiện hoặc một chuỗi các sự kiện đặc biệt tập trung vào việc kỷ niệm hoặc quảng bá một số chủ đề hoặc khía cạnh của cộng đồng, thường được tổ chức đều đặn.
    An event or series of special events centred on the celebration or promotion of some theme or aspect of the community, often held at regular intervals.
    The Reading and Leeds festivals take place on the August bank holiday.
    Lễ hội Reading và Leeds diễn ra vào ngày lễ ngân hàng tháng Tám.
  3. Trong thần thoại, một tập hợp các lễ kỷ niệm nhằm tôn vinh một vị thần.
    In mythology, a set of celebrations in the honour of a god.
  4. (Caribbean, Jamaica, không đếm được) Bánh ngô chiên.
    (Caribbean, Jamaica, uncountable) Fried cornbread.
🎬 Nghe “festival” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish