festival
/ˈfɛstəvəl/tính từ
- Thuộc ngày hội.
danh từ
- Ngày hội; đại hội liên hoan; hội diễn.
- Đợt biểu diễn nhạc lớn, thường kỳ (ở các nơi nổi tiếng).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “festival” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish