fetch
/fɛʧ/danh từ
- Hồn ma, vong hồn (hiện hình).
- Mánh khoé; mưu mẹo.
- Sự gắng sức.
- Đoạn đường phải chạy (đã quy định).
động từ
- Tìm về, đem về.
- Làm chảy máu, làm trào ra.
- Bán được.
- Làm xúc động.
- Làm vui thích; mua vui (cho ai).
- Làm bực mình, làm phát cáu.
- , (thông tục) quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê.
- Thở ra.
- Lấy (hơi).
- Đấm thụi, thoi.
Động từ
- (transitive, ditransitive) Lấy lại; hướng tới; để đi và lấy.(transitive, ditransitive) To retrieve; to bear towards; to go and get.You have to fetch some sugar in order to proceed with the recipe.Bạn phải lấy một ít đường để tiếp tục công thức.Từ đồng nghĩa:collect
- (chuyển tiếp) Để có được dưới dạng giá hoặc tương đương; để bán cho.(transitive) To obtain as price or equivalent; to sell for.If you put some new tyres on it, and clean it up a bit, the car should fetch about $5,000Nếu bạn thay lốp mới và dọn dẹp một chút, chiếc xe sẽ có giá khoảng 5.000 USD.Từ đồng nghĩa:collect
- (hàng hải) Mang theo hoặc đến gần bằng cách đi; đạt được ; đến ; đạt được ; để đến được bằng thuyền buồm.(nautical) To bring or get within reach by going; to reach; to arrive at; to attain; to reach by sailing.to fetch headway or sternwayđể lấy đầu hoặc đuôi tàuTừ đồng nghĩa:collect
- (nội động) Mang chính mình; để tiến bộ; rẽ hướng; như, để lấy về; để lấy theo hướng gió.(intransitive) To bring oneself; to make headway; to veer; as, to fetch about; to fetch to windward.Từ đồng nghĩa:collect
Danh từ
- (cũng có nghĩa bóng) Hành động tìm kiếm, mang vật gì đó từ xa.(also figuratively) An act of fetching, of bringing something from a distance.
- Đối tượng tìm nạp; nguồn gốc của sự hấp dẫn; một sức mạnh, khuynh hướng hoặc phẩm chất thu hút.The object of fetching; the source of an attraction; a force, propensity, or quality which attracts.
- Vùng mà gió thổi (trên mặt nước) và tạo ra sóng.An area over which wind is blowing (over water) and generating waves.
- Chiều dài của một khu vực như vậy; khoảng cách mà sóng có thể truyền qua một vùng nước (không bị cản trở).The length of such an area; the distance a wave can travel across a body of water (without obstruction).
Thán từ
- (Utah) Lời thề vụn vặt.(Utah) Minced oath for fuck.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fetch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish