field
/ˈfiːld/danh từ
- Đồng ruộng, cánh đồng.
- Trường.
- Mỏ, khu khai thác.
- Bãi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh.
- Sân (bóng đá, crickê).
- Các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi.
- Dải (băng tuyết...).
- Nền.
- Lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...).
động từ
- Chặn và ném trả lại (bóng crickê).
- Đưa (đội bóng) ra sân.
- Làm người chặn bóng (crickê).
Danh từ
- Một vùng đất không có rừng, thành phố và thị trấn; một vùng đất rộng mởA land area free of woodland, cities, and towns; an area of open country.There are several species of wild flowers growing in this field.Có một số loài hoa dại mọc trên cánh đồng này.
- Một không gian rộng, thoáng được sử dụng để trồng trọt hoặc nuôi gia súc, thường được bao bọc bởi hàng rào, hàng rào hoặc vật cản khác.A wide, open space that is used to grow crops or to hold farm animals, usually enclosed by a fence, hedge or other barrier.There were some cows grazing in a field.Có một số con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.
- (địa chất) Vùng có chứa một loại khoáng sản cụ thể.(geology) A region containing a particular mineral.an oil field; a gold fieldmột mỏ dầu; một cánh đồng vàng
- Sân bay, sân bay hoặc căn cứ không quân; đặc biệt là đường băng không trải nhựa.An airfield, airport or air base; especially, one with unpaved runways.
Động từ
- (thông tục, thể thao) Đánh chặn hoặc bắt (một quả bóng) và chơi nó.(transitive, sports) To intercept or catch (a ball) and play it.
- (nội động, bóng chày, bóng mềm, cricket và các môn thể thao đánh bóng khác) Là đội bắt và ném bóng, trái ngược với việc đánh nó.(intransitive, baseball, softball, cricket, and other batting sports) To be the team catching and throwing the ball, as opposed to hitting it.The blue team are fielding first, while the reds are batting.Đội xanh đánh bóng trước, trong khi đội đỏ đánh bóng.
- (chuyển tiếp, thể thao) Đặt (một đội, các cầu thủ của đội đó, v.v.) vào một trò chơi.(transitive, sports) To place (a team, its players, etc.) in a game.The away team fielded two new players and the second-choice goalkeeper.Đội khách tung ra sân hai cầu thủ mới và thủ môn thứ hai.
- (thông tục) Trả lời; để giải quyết.(transitive) To answer; to address.She will field questions immediately after her presentation.Cô ấy sẽ đặt câu hỏi ngay sau khi trình bày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “field” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish