fierce

/ˈfirs/
tính từ
  • Hung dữ, dữ tợn, hung tợn.
  • Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục.
  • , (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng.
Tính từ
  1. Quá bạo lực, khắc nghiệt, hung dữ, độc ác hoặc dã man.
    Exceedingly violent, severe, ferocious, cruel or savage.
    A fierce storm battered the coast.
    Một cơn bão dữ dội ập vào bờ biển.
  2. Kiên quyết hoặc tích cực hoạt động.
    Resolute or strenuously active.
    We made a fierce attempt to escape.
    Chúng tôi đã cố gắng trốn thoát một cách quyết liệt.
  3. Đe dọa về ngoại hình hoặc thái độ.
    Threatening in appearance or demeanor.
    The lion gave a fierce roar.
    Con sư tử gầm lên dữ dội.
    Từ đồng nghĩa:incessive
  4. (từ lóng, Ireland, mộc mạc) Xuất sắc, rất tốt.
    (slang, Ireland, rustic) Excellent, very good.
    Q: "How was the party last night?" A: "Fierce!"
    Q: Bữa tiệc tối qua thế nào? Đáp: "Khốc liệt!"
Trạng từ
  1. (từ lóng, Ireland, mộc mạc) Vô cùng; rất.
    (slang, Ireland, rustic) Extremely; very.
    It was fierce cold last night.
    Đêm qua trời lạnh dữ dội.
🎬 Nghe “fierce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish