fierce
/ˈfirs/tính từ
- Hung dữ, dữ tợn, hung tợn.
- Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục.
- , (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fierce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish