Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fierce
/ˈfirs/
tính từ
Hung dữ, dữ tợn, hung tợn.
Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục.
, (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing