Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fifth
/ˈfɪθ/
tính từ
Thứ năm.
danh từ
Một phần năm.
Người thứ năm; vật thứ năm; ngày mồng năm.
Nguyên vật liệu loại năm.
Một phần năm galông.
Quãng năm, âm năm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing