fifth

/ˈfɪθ/
tính từ
  • Thứ năm.
danh từ
  • Một phần năm.
  • Người thứ năm; vật thứ năm; ngày mồng năm.
  • Nguyên vật liệu loại năm.
  • Một phần năm galông.
  • Quãng năm, âm năm.