fight
/faɪt/danh từ
- Sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu.
- Sự mâu thuẫn, sự lục đục.
- Khả năng chiến đấu; tính hiếu chiến, máu hăng.
động từ
- Đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau.
- Đấu tranh, chiến đấu, đánh, tiến hành đấu tranh trong (vụ kiện, vụ tranh chấp... ); tranh luận (một vấn đề gì).
- Điều kiện (quân, tàu) trong trận đánh.
- Cho (gà... ) chọi nhau; cho (võ sĩ... ) giao đấu.
Động từ
- Các giác quan liên quan đến xung đột thể chất:Senses relating to physical conflict:
- (nội động) Phấn đấu vì điều gì đó; để vận động hoặc tranh đấu để thành công.(intransitive) To strive for something; to campaign or contend for success.He fought for the Democrats in the last election.Ông ấy đã chiến đấu cho đảng Dân chủ trong cuộc bầu cử vừa qua.
- (thông tục) Cố gắng chế ngự; để phản công quyết liệt.(transitive) To try to overpower; to fiercely counteract.The government pledged to fight corruption.Chính phủ cam kết chống tham nhũng.
- (nội động từ) Về màu sắc hoặc các yếu tố thiết kế khác: xung đột; không thể hòa hợp được.(intransitive) Of colours or other design elements: to clash; to fail to harmonize.
Danh từ
- Một dịp đánh nhau.An occasion of fighting.One of them got stuck in a chokehold and got stabbed to death during the fight.Một trong số họ bị mắc kẹt và bị đâm chết trong cuộc chiến.
- (Từ cổ) Trận chiến giữa hai đội quân đối địch.(archaic) A battle between opposing armies.
- Một cuộc đối đầu hoặc chiến đấu vật lý giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.A physical confrontation or combat between two or more people or groups.Watch your language! Are you looking for a fight?Xem ngôn ngữ của bạn! Bạn đang tìm kiếm một cuộc chiến?
- (thể thao) Trận đấu quyền anh hoặc võ thuật.(sports) A boxing or martial arts match.I’m going to Nick’s to watch the big fight tomorrow night.Tôi sẽ tới chỗ Nick để xem trận đấu lớn vào tối mai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish