Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fighting
/ˈfaɪt/
danh từ
Sự chiến đấu, sự đánh nhau.
Cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh, cuộc đánh nhau.
tính từ
Chiến đấu, đấu tranh, đánh nhau.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing