fighting
/ˈfaɪt/danh từ
- Sự chiến đấu, sự đánh nhau.
- Cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh, cuộc đánh nhau.
tính từ
- Chiến đấu, đấu tranh, đánh nhau.
Tính từ
- Tham gia vào chiến tranh hoặc xung đột khác.Engaged in war or other conflict.
- Có khả năng kích động một cuộc chiến.Apt to provoke a fight.It seems like a fighting insult, but he explains.Nó có vẻ giống như một sự xúc phạm chiến đấu, nhưng anh ấy giải thích.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cuộc chiếnpresent participle and gerund of fight
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình tranh chấp; bạo lực hoặc xung đột.The act or process of contending; violence or conflict.
- Một cuộc chiến hoặc trận chiến; một dịp mà mọi người chiến đấuA fight or battle; an occasion on which people fight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fighting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish