filling

/ˈfɪlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fill.
danh từ
  • Sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng... ).
  • Sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng).
  • Sự bổ nhiệm.
  • Sự choán, sự chiếm hết (chỗ).
  • Món thịt nhồi.
🎬 Nghe “filling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish