filth

/ˈfɪlθ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • rác rưởi, rác bẩn
  • thức ăn không ngon
  • sự tục tĩu; điều ô trọc
  • lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ