filth

/ˈfɪlθ/
danh từ
  • Rác rưởi, rác bẩn.
  • Thức ăn không ngon.
  • Sự tục tĩu; điều ô trọc.
  • Lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ.
Danh từ
  1. Bụi bẩn; vấn đề hôi thối; cái gì làm bẩn hoặc làm ô uế.
    Dirt; foul matter; that which soils or defiles.
    Before we start cooking we need to clean up the filth in this kitchen.
    Trước khi bắt đầu nấu ăn, chúng ta cần dọn sạch rác bẩn trong nhà bếp này.
  2. Tồi tệ; điều gì làm ô uế hoặc làm ô uế tư cách đạo đức; tham nhũng; sự ô nhiễm.
    Smut; that which sullies or defiles the moral character; corruption; pollution.
    He spends all his time watching filth on pornographic websites.
    Anh ấy dành toàn bộ thời gian để xem những nội dung rác rưởi trên các trang web khiêu dâm.
  3. (xúc phạm, không đếm được) Kẻ hèn hạ, ghê tởm.
    (derogatory, uncountable) A vile or disgusting person.
  4. (Mỹ, nông nghiệp, ghi ngày) Cỏ dại mọc trên đồng cỏ.
    (US, agriculture, dated) Weeds growing on pasture land.
    Grampa remembers when he had to cut filth with a scythe.
    Ông nội nhớ lại lần ông phải cắt rác bằng lưỡi hái.

Chưa có góp ý cho “filth”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “filth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish