Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
fin
/ˈfɪn/
danh từ
Người Phần Lan ((cũng) Finn).
Vây cá.
Bộ thăng bằng (của máy bay).
Sườn, cạnh bên, rìa.
Bàn tay.
, (từ lóng) tờ năm đô la.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng