fin

/ˈfɪn/
danh từ
  • Người Phần Lan ((cũng) Finn).
  • Vây cá.
  • Bộ thăng bằng (của máy bay).
  • Sườn, cạnh bên, rìa.
  • Bàn tay.
  • , (từ lóng) tờ năm đô la.
🎬 Nghe “fin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish