Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
finance
/ˈfaɪˌnæns/
danh từ
Tài chính, sở quản lý tài chính.
Tài chính, tiền của.
động từ
Cấp tiền cho, bỏ vốn cho, tìm vốn cho.
Làm công tác tài chính, hoạt động trong ngành tài chính.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing