find

/faɪnd/
danh từ
  • Sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng... ).
  • Vật tìm thấy.
động từ
  • Tìm, tìm thấy, tìm ra, bắt được.
  • Nhận, nhận được, được.
  • Thấy, nhận thấy, xét thấy.
  • Thấy có (thời gian, can đảm... ).
  • Tới, đạt tới, trúng.
  • Cung cấp.
  • Xác minh và tuyên bố (tội, tội giết người... ).
Động từ
  1. Để xác định vị trí
    To locate
  2. (ditransitive) Khám phá bằng cách nghiên cứu hoặc thử nghiệm hướng tới một đối tượng hoặc mục đích.
    (ditransitive) To discover by study or experiment directed to an object or end.
    Water is found to be a compound substance.
    Nước được coi là một chất phức hợp.
  3. (ngoại động) Đạt được, là đối tượng của sự mong muốn hoặc nỗ lực.
    (transitive) To gain, as the object of desire or effort.
    to find leisure; to find means
    để tìm sự giải trí; để tìm phương tiện
  4. (thông tục) Đạt tới; đến ; để có được.
    (transitive) To attain to; to arrive at; to acquire.
    Looks like he found a new vehicle for himself!
    Có vẻ như anh ấy đã tìm được phương tiện mới cho mình!
    Từ đồng nghĩa:gaingetobtainachieveacquire
Danh từ
  1. Bất cứ thứ gì được tìm thấy (thường có giá trị), như đồ vật trên một địa điểm khảo cổ hoặc một người có tài năng.
    Anything that is found (usually valuable), as objects on an archeological site or a person with talent.
    Từ đồng nghĩa:discoverycatch
  2. Hành động tìm kiếm.
    The act of finding.
    Từ đồng nghĩa:discoverycatch
🎬 Nghe “find” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish