finding
/ˈfaɪndɪŋ/danh từ
- Sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh.
- Vật tìm thấy; điều khám phá, tài liệu phát hiện; vật bắt được.
- Sự tuyên án.
- Đồ nghề và nguyên liệu của thợ thủ công.
Danh từ
- Một kết quả của nghiên cứu hoặc điều tra.A result of research or an investigation.Từ đồng nghĩa:serendipity
- (luật) Kết luận chính thức của thẩm phán, bồi thẩm đoàn hoặc cơ quan quản lý về các vấn đề thực tế.(law) A formal conclusion by a judge, jury or regulatory agency on issues of fact.Từ đồng nghĩa:serendipity
- Cái được tìm thấy, một phát hiện, một khám phá.That which is found, a find, a discovery.Từ đồng nghĩa:serendipity
- Hành động tình cờ phát hiện ra điều gì đó, một trường hợp tình cờ tìm thấy điều gì đó.The act of discovering something by chance, an instance of finding something by chance.Từ đồng nghĩa:serendipity
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của findpresent participle and gerund of find
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “finding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish