fire
/ˈfajɚ/danh từ
- Lửa, ánh lửa.
- Sự cháy, hoả hoạn, sự cháy nhà.
- Ánh sáng.
- Sự bắn hoả lực.
- Lò sưởi.
- Sự tra tấn bằng lửa.
- Sự sốt, cơn sốt.
- Ngọn lửa ((nghĩa bóng)), sự hăng hái, nhiệt tình, sự sốt sắng, sự vui vẻ hoạt bát.
- Sự xúc động mạnh mẽ; nguồn cảm hứng; óc tưởng tượng linh hoạt.
động từ
- Đốt cháy, đốt (lò... ).
- Làm nổ, bắn (súng... ).
- Làm đỏ.
- Nung.
- Sấy (chè, thuốc lá... ).
- Đốt, khử trùng (bằng chất hoá học).
- Thải, đuổi, sa thải.
- Kích thích (trí tưởng tượng).
- Khuyến khích, làm phấn khởi.
- Bắt lửa, cháy, bốc cháy.
- Nóng lên.
- Rực đỏ.
Danh từ
- (không đếm được) Một phản ứng hóa học (thường tự duy trì) liên quan đến liên kết oxy với carbon hoặc nhiên liệu khác, tạo ra nhiệt và tạo ra ngọn lửa hoặc âm ỉ.(uncountable) A (usually self-sustaining) chemical reaction involving the bonding of oxygen with carbon or other fuel, with the production of heat and the presence of flame or smouldering.
- (đếm được) Một ví dụ của phản ứng hóa học này, đặc biệt là khi được cố ý tạo ra và duy trì ở một vị trí cụ thể để đạt được mục đích hữu ích (chẳng hạn như lửa trại hoặc lửa lò sưởi).(countable) An instance of this chemical reaction, especially when intentionally created and maintained in a specific location to a useful end (such as a campfire or a hearth fire).We sat about the fire singing songs and telling tales.
- (đếm được) Sự xảy ra, thường là ngẫu nhiên, hỏa hoạn ở một nơi nhất định, gây thiệt hại và nguy hiểm.(countable) The occurrence, often accidental, of fire in a certain place, causing damage and danger.There was a fire at the school last night and the whole place burned down.
- (không đếm được, giả kim thuật, triết học) Phản ứng đốt cháy hóa học nói trên, được coi là một trong những yếu tố Cổ điển hay yếu tố cơ bản của thuật giả kim.(uncountable, alchemy, philosophy) The aforementioned chemical reaction of burning, considered one of the Classical elements or basic elements of alchemy.
Tính từ
- (từ lóng) Tuyệt vời; xuất sắc.(slang) Amazing; excellent.This is fire, keep up the amazing work!
Động từ
- (thông tục) Đốt cháy (cái gì đó, thường là một tòa nhà).(transitive) To set (something, often a building) on fire.
- (thông tục) Làm nóng như dùng lửa nhưng không đốt cháy như đồ gốm, đồ kim loại, v.v.(transitive) To heat as with fire, but without setting on fire, as ceramic, metal objects, etc.If you fire the pottery at too high a temperature, it may crack.
- (Động) Lái xe đi bằng cách đốt lửa.(transitive) To drive away by setting a fire.
- (chuyển tiếp, tuyển dụng) Chấm dứt hợp đồng lao động của (nhân viên), đặc biệt là vì lý do (chẳng hạn như hành vi sai trái, kém năng lực hoặc hiệu suất kém).(transitive, employment) To terminate the employment contract of (an employee), especially for cause (such as misconduct, incompetence, or poor performance).
Thán từ
- Lệnh bắn bằng súng.Command to shoot with firearms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish