fireman
/ˈfajɚmən/danh từ
- Đội viên chữa cháy, lính cứu hỏa.
- Công nhân đốt lò.
- Công nhân xe lửa (có thể xe lửa điện).
- Cầu thủ ném bóng thay.
Danh từ
- (chữa cháy) Người (đặc biệt là nam giới) thành thạo công việc chữa cháy.(firefighting) Someone (especially male) who is skilled in the work of fighting fire.For firemen everywhere rescuing cats from trees has been as much a part of the job as tackling blazing buildings.Đối với lính cứu hỏa ở khắp mọi nơi, việc giải cứu mèo khỏi cây cũng là một phần công việc giống như giải quyết các tòa nhà đang bốc cháy.
- (vận tải đường sắt, hàng hải) Một người (ban đầu là đàn ông) giữ lửa bên dưới nồi hơi (ban đầu là xúc than bằng tay), đặc biệt là trên đầu máy xe lửa hoặc tàu hơi nước.(rail transport, nautical) A person (originally a man) who keeps the fire going underneath a steam boiler (originally, shoveling coal by hand), particularly on a railroad locomotive or steamship.He looked around his cab at his black greasy fireman, saying 'shovel on a little more coal, and when we cross that White Oak Mountain, you can watch Old 97 roll'.Anh ta nhìn quanh chiếc taxi của mình với người lính cứu hỏa da đen nhờn nhớt và nói 'xúc thêm một ít than nữa, và khi chúng ta băng qua ngọn núi White Oak đó, bạn có thể xem Old 97 lăn bánh'.
- (vận tải đường sắt, mở rộng) Người phụ trách trên bất kỳ đầu máy nào, dù chạy bằng hơi nước hay không.(rail transport, by extension) An assistant on any locomotive, whether steam-powered or not.
- (bóng chày) Người ném bóng cứu trợ (tương tự như việc giải cứu tình huống).(baseball) A relief pitcher (reflecting the figurative analogy of rescuing the situation).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fireman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish