firing

/ˈfaɪərrɪŋ/
danh từ
  • Sự đốt cháy.
  • Sự nung gạch.
  • Sự đốt lò.
  • Sự giật mình.
  • Sự bắn; cuộc bắn.
  • Chất đốt (than, củi, dầu... ).
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fire.
Danh từ
  1. (gốm sứ) Quá trình sử dụng nhiệt hoặc lửa, đặc biệt là đất sét, v.v. để sản xuất đồ gốm.
    (ceramics) The process of applying heat or fire, especially to clay, etc., to produce pottery.
    After the pots have been glazed, they go back into the kiln for a second firing.
    Sau khi tráng men xong, những chiếc nồi được đưa trở lại lò nung để nung lần thứ hai.
  2. Nhiên liệu để đốt lửa.
    The fuel for a fire.
  3. Hành động đổ thêm dầu vào lửa.
    The act of adding fuel to a fire.
  4. Việc xả súng hoặc vũ khí khác.
    The discharge of a gun or other weapon.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lửa
    present participle and gerund of fire
🎬 Nghe “firing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish