firm

/ˈfɚm/
danh từ
  • Hãng, công ty.
tính từ
  • Chắc, rắn chắc.
  • Vững chắc; bền vững.
  • Nhất định không thay đổi.
  • Mạnh mẽ.
  • Kiên quyết, vững vàng, không chùn bước.
  • Trung thành, trung kiên.
phó từ
  • Vững, vững vàng.
động từ
  • Làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn.
  • Nền (đất).
  • Cắm chặt (cây) xuống đất.
  • Trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc.
Danh từ
  1. (Anh, doanh nghiệp) Quan hệ đối tác kinh doanh; tên mà nó giao dịch.
    (UK, business) A business partnership; the name under which it trades.
  2. (kinh doanh, kinh tế) Một doanh nghiệp kinh doanh, dù được tổ chức như thế nào.
    (business, economics) A business enterprise, however organized.
    Từ đồng nghĩa:businesscompanyenterprisefirm
  3. (từ lóng) Một băng nhóm tội phạm, đặc biệt dựa trên chủ nghĩa côn đồ bóng đá.
    (slang) A criminal gang, especially based around football hooliganism.
Tính từ
  1. Vững chắc, chắc chắn, vững chắc (ở đúng vị trí)
    Steadfast, secure, solid (in position)
    It's good to have a firm grip when shaking hands.
    Thật tốt khi có một cái nắm chắc chắn khi bắt tay.
    Từ đồng nghĩa:decided
  2. Đã sửa (theo ý kiến).
    Fixed (in opinion).
    a firm believer; a firm friend; a firm adherent
    một người có niềm tin vững chắc; một người bạn vững chắc; một người tuân thủ vững chắc
    Từ đồng nghĩa:decided
  3. Nhấn mạnh vào điều gì đó, không chấp nhận bất đồng chính kiến.
    Insistent upon something, not accepting dissent.
    He wanted to stay overnight, but I was firm with him and said he had to leave today.
    Anh ấy muốn ở lại qua đêm, nhưng tôi kiên quyết nói rằng anh ấy phải rời đi ngay hôm nay.
    Từ đồng nghĩa:decided
  4. Bền, cứng (trạng thái vật chất).
    Durable, rigid (material state).
    firm flesh; firm muscles, firm wood; firm land (i.e. not soft and marshy)
    thịt chắc; cơ bắp săn chắc, gỗ chắc; đất cứng (tức là không mềm và đầm lầy)
    Từ đồng nghĩa:decided
Trạng từ
  1. (bây giờ hiếm) chắc chắn, đều đặn
    (now rare) firmly, steadily
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho vững chắc, mạnh mẽ; sửa chữa một cách an toàn.
    (transitive) To make firm or strong; fix securely.
  2. (ngoại động) Làm cho chắc chắn hoặc chịu được áp lực; đông đặc lại.
    (transitive) To make compact or resistant to pressure; solidify.
  3. (nội động) Trở nên vững chắc; ổn định.
    (intransitive) To become firm; stabilise.
  4. (Nội động) Cải thiện sau khi suy thoái.
    (intransitive) To improve after decline.

Chưa có góp ý cho “firm”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “firm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish