firm
/ˈfɚm/danh từ
- Hãng, công ty.
tính từ
- Chắc, rắn chắc.
- Vững chắc; bền vững.
- Nhất định không thay đổi.
- Mạnh mẽ.
- Kiên quyết, vững vàng, không chùn bước.
- Trung thành, trung kiên.
phó từ
- Vững, vững vàng.
động từ
- Làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn.
- Nền (đất).
- Cắm chặt (cây) xuống đất.
- Trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc.
Danh từ
- (Anh, doanh nghiệp) Quan hệ đối tác kinh doanh; tên mà nó giao dịch.(UK, business) A business partnership; the name under which it trades.
- (kinh doanh, kinh tế) Một doanh nghiệp kinh doanh, dù được tổ chức như thế nào.(business, economics) A business enterprise, however organized.
- (từ lóng) Một băng nhóm tội phạm, đặc biệt dựa trên chủ nghĩa côn đồ bóng đá.(slang) A criminal gang, especially based around football hooliganism.
Tính từ
- Vững chắc, chắc chắn, vững chắc (ở đúng vị trí)Steadfast, secure, solid (in position)It's good to have a firm grip when shaking hands.Thật tốt khi có một cái nắm chắc chắn khi bắt tay.Từ đồng nghĩa:decided
- Đã sửa (theo ý kiến).Fixed (in opinion).a firm believer; a firm friend; a firm adherentmột người có niềm tin vững chắc; một người bạn vững chắc; một người tuân thủ vững chắcTừ đồng nghĩa:decided
- Nhấn mạnh vào điều gì đó, không chấp nhận bất đồng chính kiến.Insistent upon something, not accepting dissent.He wanted to stay overnight, but I was firm with him and said he had to leave today.Anh ấy muốn ở lại qua đêm, nhưng tôi kiên quyết nói rằng anh ấy phải rời đi ngay hôm nay.Từ đồng nghĩa:decided
- Bền, cứng (trạng thái vật chất).Durable, rigid (material state).firm flesh; firm muscles, firm wood; firm land (i.e. not soft and marshy)thịt chắc; cơ bắp săn chắc, gỗ chắc; đất cứng (tức là không mềm và đầm lầy)Từ đồng nghĩa:decided
Trạng từ
- (bây giờ hiếm) chắc chắn, đều đặn(now rare) firmly, steadily
Động từ
- (thông tục) Làm cho vững chắc, mạnh mẽ; sửa chữa một cách an toàn.(transitive) To make firm or strong; fix securely.
- (ngoại động) Làm cho chắc chắn hoặc chịu được áp lực; đông đặc lại.(transitive) To make compact or resistant to pressure; solidify.
- (nội động) Trở nên vững chắc; ổn định.(intransitive) To become firm; stabilise.
- (Nội động) Cải thiện sau khi suy thoái.(intransitive) To improve after decline.
Chưa có góp ý cho “firm”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “firm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish