firm
/ˈfɚm/📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
- hãng, công ty
tính từ
- chắc, rắn chắc
- vững chắc; bền vững
- nhất định không thay đổi
- mạnh mẽ
- kiên quyết, vững vàng, không chùn bước
- trung thành, trung kiên
phó từ
- vững, vững vàng
- giữ vững niềm tin
ngoại động từ
- làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn
- nền (đất)
- cắm chặt (cây) xuống đất
🔗 Tra thêm tại
