fist

/ˈfɪst/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • nắm tay; quả đấm
  • (đùa cợt) bàn tay
  • (đùa cợt) chữ viết
ngoại động từ
  • đấm, thụi
  • nắm chặt, điều khiển