fist

/ˈfɪst/
danh từ
  • Nắm tay; quả đấm.
  • Bàn tay.
  • Chữ viết.
động từ
  • Đấm, thụi.
  • Nắm chặt, điều khiển.
Danh từ
  1. Bàn tay với các ngón tay nắm chặt hoặc cong vào trong.
    A hand with the fingers clenched or curled inward.
    The boxer's fists rained down on his opponent in the last round.
    Những cú đấm của võ sĩ trút như mưa xuống đối thủ ở hiệp cuối.
    Từ đồng nghĩa:niefbunch of fivesfist-sizeductus
  2. Từ đồng nghĩa với manicule.
    Synonym of manicule.
    Từ đồng nghĩa:manicule
  3. (đài nghiệp dư) Nhịp điệu báo hiệu đặc trưng của một người điều hành điện báo hoặc CW riêng lẻ khi gửi mã Morse.
    (amateur radio) The characteristic signaling rhythm of an individual telegraph or CW operator when sending Morse code.
    Từ đồng nghĩa:niefbunch of fivesfist-sizeductus
  4. (từ lóng) Nét chữ đặc trưng của một người.
    (slang) A person's characteristic handwriting.
    Từ đồng nghĩa:niefbunch of fivesfist-sizeductus
Động từ
  1. Để tấn công bằng nắm đấm.
    To strike with the fist.
    ...may not score a point with his open hand(s), but may score a point by fisting the ball.
    ...có thể không ghi điểm bằng (các) bàn tay mở, nhưng có thể ghi điểm bằng cách đấm bóng.
  2. Đóng (bàn tay) thành nắm đấm.
    To close (the hand) into a fist.
  3. Để nắm chặt bằng nắm đấm.
    To grip with a fist.
  4. (từ lóng) Để nắm tay.
    (slang) To fist-fuck.
🎬 Nghe “fist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish