Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
five
/ˈfaɪv/
tính từ
Năm.
danh từ
Số năm.
Bộ năm.
Con năm (quân bài, con súc sắc).
Đồng năm bảng Anh.
Giày số 5; găng tay số 5.
Đội bóng rổ (5 người).
Cổ phần lãi năm phần trăm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng