fixture

/ˈfɪkstʃɚ/
danh từ
  • Vật cố định, đồ đạc đặt ở chỗ cố định.
  • (pháp lý) đồ đạc cố định (về mặt pháp lý coi như thuộc hẳn về một toà nhà nào).
  • Người ở lì mãi một chỗ; người ở lì mãi một chức vụ.
  • Cuộc đấu, cuộc thi; ngày đấu, ngày thi.
Danh từ
  1. (luật) Vật gì đó được cố định tại chỗ, đặc biệt là một thiết bị cố định hoặc đồ vật khác thuộc tài sản cá nhân được coi là một phần của ngôi nhà và được bán cùng với nó; so sánh sự phù hợp, trang trí nội thất.
    (law) Something that is fixed in place, especially a permanent appliance or other item of personal property that is considered part of a house and is sold with it; compare fitting, furnishing.
    The residence was sold with fixtures and fittings.
    Nơi cư trú đã được bán cùng với đồ đạc và phụ kiện.
  2. Người bảo trợ thường xuyên của một địa điểm hoặc tổ chức; một người liên tục có mặt ở một nơi nhất định.
    A regular patron of a place or institution; a person constantly present at a certain place.
  3. Bộ phận chiếu sáng; một chiếc đèn điện.
    A lighting unit; a luminaire.
  4. Một thiết bị giữ hoặc hỗ trợ công việc được sử dụng trong ngành sản xuất.
    A work-holding or support device used in the manufacturing industry.
Động từ
  1. (ngoại động) Cung cấp với, như, hoặc trong một vật cố định.
    (transitive) To furnish with, as, or in a fixture.
    The device is available in both handheld and fixtured models.
    Thiết bị này có cả kiểu cầm tay và kiểu cố định.
  2. (chuyển tiếp, thể thao, Úc, New Zealand) Lên lịch (một trận đấu).
    (transitive, sports, Australia, New Zealand) To schedule (a match).
🎬 Nghe “fixture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish