flaming

/ˈfleɪmɪŋ/
tính từ
  • Đang cháy, cháy rực.
  • Nóng như đổ lửa.
  • Nồng cháy, rừng rực, bừng bừng, hết sức sôi nổi.
  • Rực rỡ, chói lọi.
  • Thổi phồng, cường điệu; đề cao quá đáng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flame.
Tính từ
  1. Đang cháy với ngọn lửa có thể nhìn thấy được.
    On fire with visible flames.
    The flaming debris kept the firefighter well back, and the sparks threatened the neighborhood.
    Các mảnh vỡ rực lửa đã giữ cho người lính cứu hỏa lùi lại và tia lửa đe dọa khu vực lân cận.
  2. Rất sáng và màu của ngọn lửa.
    Very bright and the color of flame.
  3. (thông tục) Rất sặc sỡ, lòe loẹt.
    (colloquial) Very showy, flamboyant.
    I like my beer cold, my TV loud, and my homosexuals fa-laaaaming.
    Tôi thích bia lạnh, TV ồn ào và những người đồng tính luyến ái của tôi đang la hét.
  4. (thông tục, điển hình là người đồng tính nam) Cực kỳ rõ ràng; thấy rõ ràng.
    (colloquial, typically of a gay man) Extremely obvious; visibly evident.
    To call him a flaming homosexual would be an understatement, but I think he acts that way just to see people react.
    Gọi anh ấy là một kẻ đồng tính bốc lửa sẽ là một cách nói quá nhẹ, nhưng tôi nghĩ anh ấy hành động như vậy chỉ để xem mọi người phản ứng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ngọn lửa
    present participle and gerund of flame
Danh từ
  1. Sự phát ra hoặc sử dụng lửa; hành động đốt cháy bằng ngọn lửa.
    An emission or application of fire; act of burning with flames.
  2. Khử trùng bằng cách giữ một vật trong ngọn lửa nóng.
    Sterilization by holding an object in a hot flame.
  3. (Từ lóng trên Internet) Những lời chỉ trích gay gắt.
    (Internet slang) Vitriolic criticism.
    You can expect a flaming if you post irrelevant spam to a newsgroup.
    Bạn có thể bị chỉ trích nặng nề nếu đăng những thư rác không liên quan lên một nhóm tin.
🎬 Nghe “flaming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish