flange
/ˈflænʤ/danh từ
- Cái mép bích; mép, cạnh.
- Mép bánh xe, vành bánh xe.
- Gờ nổi.
động từ
- Làm cho có mép, làm cho có bờ, làm cho có gờ.
- Lắp mép bánh xe, lắp vành bánh xe.
Danh từ
- Một đường gân hoặc vành bên ngoài hoặc bên trong, được sử dụng để tăng thêm sức mạnh hoặc để giữ vật gì đó cố định.An external or internal rib or rim, used either to add strength or to hold something in place.
- Cạnh nhô ra của bộ phận cứng hoặc bán cứng.The projecting edge of a rigid or semi-rigid component.
- (trò chơi nhập vai) Một khả năng trong trò chơi nhập vai không phổ biến, bị trọng tài áp đặt hoặc áp đặt một cách tùy tiện.(roleplaying games) An ability in a role-playing game which is not commonly available, overpowered or arbitrarily imposed by the referees.
- (thông tục, từ lóng) Âm hộ.(vulgar, slang) The vulva.
Động từ
- (Nội động) Uốn cong thành mặt bích.(intransitive) To be bent into a flange.
- (chuyển tiếp, cơ học) Làm mặt bích; để trang bị mặt bích; uốn cong (đặc biệt là tấm kim loại) dưới dạng mặt bích.(transitive, mechanics) To make a flange on; to furnish with a flange; to bend (esp. sheet metal) in the form of a flange.
- (chuyển tiếp, kỹ thuật âm thanh) Trộn hai bản sao lại với nhau, một bản bị trễ một khoảng thời gian rất ngắn, thay đổi chậm.(transitive, sound engineering) To mix two copies of together, one delayed by a very short, slowly varying time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish