Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
flapper
/ˈflæpɚ/
danh từ
Vỉ ruồi.
Cái đập lạch cạch (để đuổi chim).
Vịt trời con; gà gô non.
Cánh (bà xếp); vạt (áo); vây to (cá); đuôi (cua, tôm... ).
Cô gái mới lớn lên.
Bàn tay.
Người tác động đến trí nhớ; vật tác động đến trí nhớ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng