flapper
/ˈflæpɚ/danh từ
- Vỉ ruồi.
- Cái đập lạch cạch (để đuổi chim).
- Vịt trời con; gà gô non.
- Cánh (bà xếp); vạt (áo); vây to (cá); đuôi (cua, tôm... ).
- Cô gái mới lớn lên.
- Bàn tay.
- Người tác động đến trí nhớ; vật tác động đến trí nhớ.
Danh từ
- (thông tục, lịch sử) Một cô gái trẻ thường ở độ tuổi từ 15 đến 18, đặc biệt là những người chưa “ra ngoài” xã hội.(colloquial, historical) A young girl usually between the ages of 15 and 18, especially one not "out" socially.
- (thông tục, chủ yếu mang tính lịch sử) Một phụ nữ trẻ, đặc biệt là khi khác thường hoặc không trang nhã hoặc thể hiện sự tự do hoặc táo bạo táo bạo; bây giờ đặc biệt gắn liền với Thời đại nhạc Jazz những năm 1920.(colloquial, chiefly historical) A young woman, especially when unconventional or without decorum or displaying daring freedom or boldness; now particularly associated with the Jazz Age of the 1920s.
- Một người hay cái đó vỗ cánh.One who or that which flaps.
- (săn bắn) Loài chim non mới biết bay, đặc biệt là vịt trời.(hunting) A young game bird just able to fly, particularly a wild duck.Small fish, and frog and fish spawn are also eaten, and the ducklings feed upon many species of animalculæ, flies, pollywogs and worms, etc., disturbed by heavy rains which wash the banks, while the young ducks are passing to the "flapper" stage.Cá nhỏ, ếch và trứng cá cũng bị ăn thịt, còn vịt con ăn nhiều loài động vật, ruồi, bọ phấn và giun, v.v., bị quấy rầy bởi những trận mưa lớn cuốn trôi bờ sông, trong khi vịt con đang chuyển sang giai đoạn "vỗ".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish