flare

/ˈfleɚ/
danh từ
  • Ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng; ánh sáng loé.
  • Ánh sáng báo hiệu (ở biển).
  • Pháp sáng.
  • Chỗ xoè (ở váy).
  • Chỗ loe ra; chỗ khum lên (ở mạn tàu).
  • Vết mờ (ở phim ảnh do bị loé sáng).
động từ
  • Sáng rực lên, loé sáng, cháy bùng lên.
  • Loe ra (sườn tàu), xoè ra (váy).
  • Ra hiệu bằng pháo sáng.
  • Làm loe ra, làm xoè ra.
  • Loè loẹt, lồ lộ.
Danh từ
  1. Một tia sáng đột ngột.
    A sudden bright light.
  2. Một nguồn ánh sáng rực rỡ hoặc nhiệt độ cao.
    A source of brightly burning light or intense heat.
    solar flare
    ngọn lửa mặt trời
  3. (nghĩa bóng) Sự phun trào hoặc bùng phát đột ngột; một cơn bùng phát.
    (figuratively) A sudden eruption or outbreak; a flare-up.
  4. Việc mở rộng một đối tượng có chiều rộng gần như không đổi.
    A widening of an object with an otherwise roughly constant width.
    During assembly of a flare tube fitting, a flare nut is used to secure the flared tubing’s tapered end to the also tapered fitting, producing a pressure-resistant, leak-tight seal.
    Trong quá trình lắp ráp khớp nối ống loe, đai ốc loe được sử dụng để cố định đầu côn của ống loe vào khớp nối cũng côn, tạo ra một vòng đệm kín, chịu áp lực.
Động từ
  1. (thông tục) Gây bỏng; đặc biệt là để đốt cháy khí thừa.
    (transitive) To cause to burn; in particular, to burn off excess gas.
  2. (thông tục) Gây viêm nhiễm; để gây cháy.
    (transitive) To cause inflammation; to inflame.
  3. (ambitransitive) Mở ra có hình dạng hướng ra ngoài.
    (ambitransitive) To open outward in shape.
    The cat flared its nostrils while sniffing at the air. (transitive)
    Con mèo xòe lỗ mũi trong khi đánh hơi trong không khí. (chuyển tiếp)
  4. (ambitransitive, hàng không) Để (vận hành máy bay để) chuyển từ bay xuống sang bay ngang ngay trước khi hạ cánh.
    (ambitransitive, aviation) To (operate an aircraft to) transition from downward flight to level flight just before landing.
🎬 Nghe “flare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish