flash

/flæʃ/
danh từ
  • Ánh sáng loé lên; tia.
  • Giây lát.
  • Sự phô trương.
  • Cảnh hồi tưởng ((cũng) flash back).
  • Phù hiệu (chỉ đơn vị, sư đoàn... ).
  • Dòng nước nâng (xả xuống phía dưới đập để nâng mực nước).
  • Tiếng lóng kẻ cắp.
  • Tin ngắn; bức điện ngắn.
  • nháy
  • tốc biến
động từ
  • Loé sáng, vụt sáng, chiếu sáng.
  • Chợt hiện ra, chợt nảy ra, vụt hiện lên, loé lên.
  • Làm loé lên, làm rực lên.
  • Truyền đi cấp tốc, phát nhanh (tin).
  • , (thông tục) khoe, phô, thò ra khoe.
tính từ
  • Loè loẹt, sặc sỡ.
  • Giả.
  • Lóng.
  • Ăn cắp ăn nẩy.
Động từ
  1. (Động) Làm tỏa sáng trong chốc lát hoặc ngắt quãng.
    (transitive) To cause to shine briefly or intermittently.
    He flashed the light at the water, trying to see what made the noise.
    Anh ta chiếu đèn vào mặt nước, cố gắng xem thứ gì đã tạo ra tiếng động.
    Từ đồng nghĩa:glintbeep
  2. (nội động) Chớp mắt; tỏa sáng hoặc chiếu sáng không liên tục.
    (intransitive) To blink; to shine or illuminate intermittently.
    The light flashed on and off.
    Ánh đèn nhấp nháy rồi tắt.
    Từ đồng nghĩa:glintbeep
  3. (Nội động) Hiện rõ trong thời gian ngắn.
    (intransitive) To be visible briefly.
    The scenery flashed by quickly.
    Khung cảnh lướt qua nhanh chóng.
    Từ đồng nghĩa:glintbeep
  4. (ngoại động) Làm cho thấy rõ một cách ngắn gọn.
    (transitive) To make visible briefly.
    A number will be flashed on the screen.
    Một con số sẽ được nhấp nháy trên màn hình.
    Từ đồng nghĩa:glintbeep
Danh từ
  1. Một luồng ánh sáng đột ngột, ngắn ngủi và tạm thời.
    A sudden, short, temporary burst of light.
    Từ đồng nghĩa:gleamglint
  2. Một khoảng thời gian rất ngắn.
    A very short amount of time.
  3. (thông tục, Mỹ) Đèn pin; một ngọn đuốc điện.
    (colloquial, US) A flashlight; an electric torch.
    I reached a flash out of my car pocket and went down-grade and looked at the car.
    Tôi lấy đèn flash ra khỏi túi xe, đi xuống tầng và nhìn vào chiếc xe.
  4. (nghĩa bóng) Sự bộc phát bất ngờ và rực rỡ, như của thiên tài hay sự hóm hỉnh.
    (figuratively) A sudden and brilliant burst, as of genius or wit.
Tính từ
  1. (Anh, Úc và New Zealand, tiếng lóng) Có vẻ ngoài đắt giá và đòi hỏi sự chú ý; sành điệu; sặc sỡ.
    (British, Australia and New Zealand, slang) Expensive-looking and demanding attention; stylish; showy.
  2. (Anh, của một người) Có sẵn rất nhiều tiền.
    (UK, of a person) Having plenty of ready money.
  3. (Anh, của một người) Có trách nhiệm khoe tài sản hoặc tiền bạc đắt tiền.
    (UK, of a person) Liable to show off expensive possessions or money.
  4. (Mỹ, lóng) Xảy ra rất nhanh, gần như ngay lập tức.
    (US, slang) Occurring very rapidly, almost instantaneously.
🎬 Nghe “flash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish