flashing
/ˈflæʃ/động từ
- hiện tại phân từ của flash
danh từ
- Sự nung nóng từng đợt; sự tăng nhiệt độ từng đợt.
- Sự dâng mức nước trong âu.
- Tấm kim loại ngăn nước chảy từ mái xuống.
Danh từ
- Một sự bùng cháy hoặc bùng nổ đột ngột, như lửa hoặc nước.A sudden blazing or bursting, as of fire or water.
- (tấm lợp) Các bộ phận được sử dụng để chống chịu thời tiết hoặc bịt kín các cạnh của hệ thống mái ở chu vi, phần xuyên thấu, tường, khe co giãn, thung lũng, cống thoát nước và những nơi khác mà lớp phủ mái bị gián đoạn hoặc chấm dứt.(roofing) Components used to weatherproof or seal roof system edges at perimeters, penetrations, walls, expansion joints, valleys, drains and other places where the roof covering is interrupted or terminated.
- Quá trình loại bỏ các khoảng trống trên kệ bằng cách đưa sản phẩm từ phía sau kệ ra phía trước để tạo ra một kệ 'đầy đủ hơn'.The process of getting rid of gaps on shelves by bringing products from the back of the shelf to the front to create a 'fuller' shelf.
- Sự nhấp nháy của nguồn sáng, chẳng hạn như bóng đèn hoặc con trỏ của máy tính.The blinking of a light source, such as a light bulb or computer's cursor.The incessant flashing of the neon sign kept the neighborhood awake.Ánh đèn neon nhấp nháy không ngừng khiến cả khu phố tỉnh táo.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của flashpresent participle and gerund of flash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flashing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish