flashing
/ˈflæʃ/động từ
- hiện tại phân từ của flash
danh từ
- Sự nung nóng từng đợt; sự tăng nhiệt độ từng đợt.
- Sự dâng mức nước trong âu.
- Tấm kim loại ngăn nước chảy từ mái xuống.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flashing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish