Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
flatten
/ˈflætn̩/
động từ
Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.
Đánh ngã sóng soài.
Trở nên phẳng bẹt.
Trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại.
Bay hơi, bay mùi, hả.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing