flatten

/ˈflætn̩/
động từ
  • Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.
  • Đánh ngã sóng soài.
  • Trở nên phẳng bẹt.
  • Trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại.
  • Bay hơi, bay mùi, hả.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho cái gì đó phẳng hơn hoặc dẹt hơn.
    (transitive) To make something flat or flatter.
    As there was a lot of damage, we chose the heavy roller to flatten the pitch.
    Do bị hư hỏng nhiều nên chúng tôi chọn con lăn hạng nặng để san phẳng mặt sân.
  2. (phản xạ) Ấn chặt cơ thể vào một bề mặt, chẳng hạn như tường hoặc sàn nhà, đặc biệt là để tránh bị nhìn thấy hoặc bị tổn hại.
    (reflexive) To press one's body tightly against a surface, such as a wall or floor, especially in order to avoid being seen or harmed.
  3. (thông tục) Đánh ngã hoặc nằm xuống.
    (transitive) To knock down or lay low.
    The prize fighter quickly flattened his challenger.
    Võ sĩ đoạt giải nhanh chóng hạ gục đối thủ của mình.
  4. (nội động) Trở nên phẳng hơn hoặc phẳng hơn; đến cao nguyên.
    (intransitive) To become flat or flatter; to plateau.
    Prices have flattened out.
    Giá đã đi ngang.
🎬 Nghe “flatten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish