flatten
/ˈflætn̩/động từ
- Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.
- Đánh ngã sóng soài.
- Trở nên phẳng bẹt.
- Trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại.
- Bay hơi, bay mùi, hả.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flatten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish