flavor

/ˈflā-vər/
danh từ
  • hương vị, mùi vị, vị ngon, mùi thơm.
  • Hương vị phảng phất.
động từ
  • Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
  • Tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào.
Danh từ
  1. Chất lượng được tạo ra bởi cảm giác về vị giác hoặc đặc biệt là vị giác và khứu giác trong hiệu ứng kết hợp.
    The quality produced by the sensation of taste or, especially, of taste and smell in combined effect.
    The flavor of this apple pie is delicious.
    Hương vị của chiếc bánh táo này rất ngon.
  2. Hương liệu, chất dùng để tạo ra mùi vị.
    Flavoring, a substance used to produce a taste.
    Flavor was added to the pudding.
    Hương vị đã được thêm vào bánh pudding.
  3. Sự đa dạng (về mùi vị) được quy cho một đồ vật (thức ăn, kẹo, kẹo cao su, thuốc, v.v.).
    A variety (of taste) attributed to an object (food, candy, chewing gum, medicine, etc).
    What flavor of bubble gum do you most enjoy?
    Bạn thích hương vị kẹo cao su nào nhất?
  4. Chất lượng đặc trưng của một cái gì đó.
    The characteristic quality of something.
    the flavor of an experience
    hương vị của một trải nghiệm
Động từ
  1. (Cách đánh vần tiếng Mỹ, ngoại động) Thêm hương vị cho vật gì đó.
    (American spelling, transitive) To add flavoring to something.
🎬 Nghe “flavor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish