flavor

/ˈflā-vər/
danh từ
  • hương vị, mùi vị, vị ngon, mùi thơm.
  • Hương vị phảng phất.
động từ
  • Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
  • Tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào.
🎬 Nghe “flavor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish