Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
flavor
/ˈflā-vər/
danh từ
hương vị, mùi vị, vị ngon, mùi thơm.
Hương vị phảng phất.
động từ
Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
Tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing