flavour
/flavour*/danh từ
- Vị ngon, mùi thơm; mùi vị.
- Hương vị phảng phất.
động từ
- Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
- Tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flavour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish