flavour

danh từ
  • Vị ngon, mùi thơm; mùi vị.
  • Hương vị phảng phất.
động từ
  • Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
  • Tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào.
Danh từ
  1. Cách đánh vần tiêu chuẩn của người Anh về hương vị.
    British standard spelling of flavor.
    The flavour of this apple pie is delicious.
    Hương vị của chiếc bánh táo này rất ngon.
    Từ đồng nghĩa:flavoursaporsmacksmakesmatch
Động từ
  1. Cách đánh vần tiêu chuẩn của người Anh về hương vị.
    British standard spelling of flavor.
🎬 Nghe “flavour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish