Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
flavour
/flavour*/
danh từ
Vị ngon, mùi thơm; mùi vị.
Hương vị phảng phất.
động từ
Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
Tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing