flaw
/ˈflɑː/danh từ
- Thiếu sót, sai lầm.
- Sự thiếu sót về thủ tục.
- Vết nứt, chỗ rạn (thuỷ tinh, đồ sứ); vết (đá quý, kim loại... ), khe hở (gỗ).
- Chỗ hỏng (hàng hoá... ).
- Vết nhơ, thói xấu.
Danh từ
- (lỗi thời) Một mảnh, mảnh hoặc run rẩy.(obsolete) A flake, fragment, or shiver.
- (lỗi thời) Một chiếc bánh mỏng như đá.(obsolete) A thin cake, as of ice.
- Một vết nứt hoặc lỗ thủng, một khoảng trống hoặc vết nứt; một khiếm khuyết của tính liên tục hoặc sự gắn kếtA crack or breach, a gap or fissure; a defect of continuity or cohesion.There is a flaw in that knife.Có một lỗ hổng trong con dao đó.
- Một khiếm khuyết, sai sót hoặc sự không hoàn hảo, đặc biệt là những điều bị che giấu.A defect, fault, or imperfection, especially one that is hidden.Từ đồng nghĩa:vice
Động từ
- (ngoại động) Thêm khuyết điểm, làm cho không hoàn hảo hoặc khiếm khuyết.(transitive) To add a flaw to, to make imperfect or defective.
- (nội động) Trở nên không hoàn hảo hoặc khiếm khuyết; để nứt hoặc vỡ.(intransitive) To become imperfect or defective; to crack or break.
Chưa có góp ý cho “flaw”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish