flaw
/ˈflɑː/danh từ
- Thiếu sót, sai lầm.
- Sự thiếu sót về thủ tục.
- Vết nứt, chỗ rạn (thuỷ tinh, đồ sứ); vết (đá quý, kim loại... ), khe hở (gỗ).
- Chỗ hỏng (hàng hoá... ).
- Vết nhơ, thói xấu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish