Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fleece
/ˈfliːs/
danh từ
Bộ lông (cừu... ); mớ lông cừu (cắt ở một con).
Mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng (như lông cừu).
Cụm xốp nhẹ, bông.
Tuyết.
động từ
Phủ (một lớp như bộ lông cừu).
Lừa đảo.
Cắt (lông cừu).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing