fleece
/ˈfliːs/danh từ
- Bộ lông (cừu... ); mớ lông cừu (cắt ở một con).
- Mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng (như lông cừu).
- Cụm xốp nhẹ, bông.
- Tuyết.
động từ
- Phủ (một lớp như bộ lông cừu).
- Lừa đảo.
- Cắt (lông cừu).
Danh từ
- Lông hoặc len của cừu hoặc động vật tương tự.Hair or wool of a sheep or similar animal.
- (không đếm được) Da cách nhiệt có gắn len.(uncountable) Insulating skin with the wool attached.
- (đếm được) Một loại vải tương tự như nhung, nhưng có lông dài hơn mang lại độ mềm mại và độ bóng cao hơn.(countable) A textile similar to velvet, but with a longer pile that gives it a softness and a higher sheen.
- (đếm được) Áo khoác len cách nhiệt.(countable) An insulating wooly jacket.
Động từ
- (thông tục, thân mật) Lừa hoặc lừa (ai) để lấy tiền.(transitive, informal) To con or trick (someone) out of money.Từ đồng nghĩa:swindle
- (thông tục) Cắt lông cừu (cừu hoặc động vật khác).(transitive) To cut off the fleece from (a sheep or other animal).During spring shearing we have to fleece all the sheep in just a few days.Trong đợt xén lông mùa xuân, chúng tôi phải cạo lông toàn bộ đàn cừu chỉ trong vài ngày.Từ đồng nghĩa:shear
- (thông tục) Che phủ bằng hoặc như thể bằng len.(transitive) To cover with, or as if with, wool.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fleece” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish