flight
/ˈflaɪt/danh từ
- Sự bỏ chạy, sự rút chạy.
- Sự bay; chuyến bay.
- Sự truy đuổi, sự đuổi bắt.
- Đàn (chim... bay).
- Đường đạn; sự bay vụt (đạn).
- Tầm bay (chim, đạn).
- Sự trôi nhanh (thời gian).
- Sự bay bổng, sự phiêu diêu (trí tưởng tượng).
- Tầng, đợt (cầu thang).
- Loạt (tên, đạn... ).
- Trấu (yến mạch).
- Phi đội (của không quân Anh).
động từ
- Bắn (chim) khi đang bay.
- Thay đổi hướng đi (của quả bóng crickê).
- Bay thành đàn (chim).
Danh từ
- Hành động bay.The act of flying.Most birds are capable of flight.Hầu hết các loài chim đều có khả năng bay.
- Một ví dụ về bay.An instance of flying.The migrating birds' flight took them to Africa.Chuyến bay của loài chim di cư đã đưa chúng đến Châu Phi.
- (gọi chung) Thuật ngữ chung chỉ chim bồ câu hoặc chim én.(collective) A collective term for doves or swallows.a flight of swallowsmột chuyến bay của chim én
- Một chuyến đi được thực hiện bằng máy bay, đặc biệt là chuyến đi giữa hai thành phố hoặc quốc gia, thường được lên kế hoạch hoặc đặt chỗ trước.A trip made by an aircraft, particularly one between two cities or countries, which is often planned or reserved in advance.The flight to Paris leaves at 7 o'clock tonight.Chuyến bay tới Paris khởi hành lúc 7 giờ tối nay.
Tính từ
- (lỗi thời) Nhanh, nhanh, nhanh chóng.(obsolete) Fast, swift, fleet.
Động từ
- (cricket, của vận động viên ném bóng xoáy) Ném bóng theo cách sao cho bóng có nhiều thời gian bay và quay nhiều hơn bình thường.(cricket, of a spin bowler) To throw the ball in such a way that it has more airtime and more spin than usual.
- (thể thao, nói rộng ra, ngoại động từ) Ném hoặc đá một vật gì đó để khiến nó bay với độ cao hoặc thời gian bay cao hơn bình thường.(sports, by extension, transitive) To throw or kick something so as to send it flying with more loft or airtime than usual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish