flip
/ˈflɪp/danh từ
- Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng).
- Cái búng.
- Cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau.
- Chuyến bay ngắn.
động từ
- Búng.
- Đánh nhẹ.
- Quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu).
- Bật bật ngón tay.
- Quất, vụt.
Danh từ
- Một thao tác xoay một vật thể từ đầu này sang đầu kia.A maneuver which rotates an object end over end.We'll decide this on a flip of a coin.Chúng ta sẽ quyết định việc này bằng cách tung đồng xu.
- Một sự thay đổi hoàn toàn về phương hướng, quyết định, chuyển động, v.v.A complete change of direction, decision, movement etc.
- (cổ) Một cú đập nhẹ hoặc một cú đập nhẹ.(archaic) A fillip or light blow.Từ đồng nghĩa:flick
- (ngày) Một whit hoặc jot; số tiền nhỏ nhất.(dated) A whit or jot; the tiniest amount.I don't care a flip for what he says.Tôi không quan tâm đến những gì anh ấy nói.
Động từ
- (Động) Ném để lật lại.(transitive) To throw so as to turn over.You need to flip the pancake onto the other side.Bạn cần lật bánh pancake sang phía bên kia.
- (ngoại động) Thực hiện một chuyển động quay nhanh bằng cách búng ngón tay cái và ngón trỏ.(transitive) To put into a quick revolving motion through a snap of the thumb and index finger.If you can't decide which option to go for, flip a coin.Nếu bạn không thể quyết định nên chọn lựa chọn nào, hãy tung đồng xu.Từ đồng nghĩa:toss
- (chuyển tiếp, chính trị Hoa Kỳ) Giành chiến thắng tại một tiểu bang (hoặc quận) do một đảng khác giành được trong các cuộc bầu cử trước đó.(transitive, US politics) To win a state (or county) won by another party in the preceding elections.Wisconsin had been Democratic for decades, but the Republicans flipped it in 2016.Wisconsin đã là đảng Dân chủ trong nhiều thập kỷ, nhưng đảng Cộng hòa đã lật đổ nó vào năm 2016.
- (nội động từ, Mỹ) lật lại bằng chứng của bang; đồng ý làm chứng chống lại những người đồng phạm để đổi lấy sự nhượng bộ của các công tố viên.(intransitive, US) To turn state's evidence; to agree to testify against one's co-conspirators in exchange for concessions from prosecutors.The mafioso flipped on his superiors to get a lighter sentence.Tên mafioso lật mặt cấp trên để xin mức án nhẹ hơn.
Thán từ
- (UK, uyển ngữ, thông tục) Dùng để thể hiện sự khó chịu, đặc biệt khi người nói mắc lỗi.(UK, euphemistic, colloquial) Used to express annoyance, especially when the speaker has made an error.What the flip just happened?Chuyện gì vừa xảy ra vậy?Từ đồng nghĩa:damn
Tính từ
- (Anh, không trang trọng) Có tính vui đùa hoặc thiếu mục đích nghiêm túc.(UK, informal) Having the quality of playfulness, or lacking seriousness of purpose.I hate to be flip, but perhaps we could steal a Christmas tree.Tôi ghét bị lật tẩy, nhưng có lẽ chúng ta có thể ăn trộm một cây thông Noel.Từ đồng nghĩa:cheeky
- Châm biếm.Sarcastic.Từ đồng nghĩa:cheeky
- (Thông tục) Vô lễ, thiếu tôn trọng.(informal) Disrespectful, flippant.Don't get flip with me or I'll knock you into next Tuesday!Đừng lộn xộn với tôi nếu không tôi sẽ đánh bạn vào thứ Ba tới!Từ đồng nghĩa:cheeky
Chưa có góp ý cho “flip”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish