flip
/ˈflɪp/danh từ
- Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng).
- Cái búng.
- Cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau.
- Chuyến bay ngắn.
động từ
- Búng.
- Đánh nhẹ.
- Quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu).
- Bật bật ngón tay.
- Quất, vụt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish