Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
floating
/ˈfloʊt/
danh từ
Sự nổi.
Sự thả trôi (bè gỗ).
Sự hạ thuỷ (tài thuỷ).
Sự khai trương; sự khởi công.
động từ
hiện tại phân từ của float
tính từ
Nổi.
Để bơi.
Thay đổi.
Động (nợ); luân chuyển (vốn).
Di động.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing