floating

/ˈfloʊt/
danh từ
  • Sự nổi.
  • Sự thả trôi (bè gỗ).
  • Sự hạ thuỷ (tài thuỷ).
  • Sự khai trương; sự khởi công.
động từ
  • hiện tại phân từ của float
tính từ
  • Nổi.
  • Để bơi.
  • Thay đổi.
  • Động (nợ); luân chuyển (vốn).
  • Di động.
🎬 Nghe “floating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish