floating

/ˈfloʊt/
danh từ
  • Sự nổi.
  • Sự thả trôi (bè gỗ).
  • Sự hạ thuỷ (tài thuỷ).
  • Sự khai trương; sự khởi công.
động từ
  • hiện tại phân từ của float
tính từ
  • Nổi.
  • Để bơi.
  • Thay đổi.
  • Động (nợ); luân chuyển (vốn).
  • Di động.
Tính từ
  1. Đó là nổi hoặc nổi.
    That floats or float.
    floating buoys
    phao nổi
  2. Không cố định về vị trí, quan điểm, v.v.; tự do di chuyển hoặc trôi dạt.
    Not fixed in position, opinion etc.; free to move or drift.
    The outcome of the forthcoming election is still unclear due to the large number of floating voters.
    Kết quả của cuộc bầu cử sắp tới vẫn chưa rõ ràng do số lượng cử tri thả nổi quá lớn.
  3. (ngôn ngữ học, thanh điệu) không gắn với bất kỳ phụ âm hoặc nguyên âm nào trong hình thái của nó.
    (linguistics, of a tone) that is not attached to any consonant or vowel within its morpheme.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của float
    present participle and gerund of float
Danh từ
  1. Chuyển động của vật gì đó trôi nổi.
    The motion of something that floats.
  2. (số nhiều) Vật trôi nổi trong chất lỏng.
    (in the plural) Material that floats in a liquid.
  3. Sự trải rộng của thạch cao trên bề mặt tường.
    The spreading of plaster on the surface of walls.
  4. (thú y) Một thủ thuật nha khoa thú y liên quan đến việc giũa các bề mặt sắc nhọn trên răng ngựa.
    (veterinary medicine) A veterinary dental procedure involving the filing down of sharp surfaces on a horse's teeth.
🎬 Nghe “floating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish