floor
/ˈfloɚ/danh từ
- Sàn (nhà, cầu... ).
- Tầng (nhà).
- Đáy.
- Phòng họp (quốc hội).
- Quyền phát biểu ý kiến (ở hội nghị).
- Giá thấp nhất.
động từ
- Làm sàn, lát sàn.
- Đánh (ai) ngã, cho (ai) đo ván.
- Làm rối trí, làm bối rối.
- Bảo (học sinh không thuộc bài) ngồi xuống.
- Vượt qua thắng lợi.
Danh từ
- (đếm được) Đáy hoặc bề mặt bên trong của ngôi nhà hoặc công trình; bề mặt hỗ trợ của một căn phòng.(countable) The interior bottom or surface of a house or building; the supporting surface of a room.The room has a wooden floor.Phòng có sàn gỗ.
- (địa chất, sinh học, chủ yếu có từ bổ nghĩa) Bề mặt đáy của cấu trúc, thực thể hoặc không gian tự nhiên (ví dụ: hang động, rừng, đại dương, sa mạc, v.v.); mặt đất (bề mặt Trái đất).(geology, biology, chiefly with a modifier) The bottom surface of a natural structure, entity, or space (e.g. cave, forest, ocean, desert, etc.); the ground (surface of the Earth).The leaves covering the forest floor provide many hiding-places for small animals.Những chiếc lá che phủ nền rừng là nơi ẩn náu của các loài động vật nhỏ.
- (Anh, phương ngữ, thông tục) Mặt đất.(UK, dialectal, colloquial) The ground.After stepping off the bus, my wallet fell on the floor.Sau khi bước xuống xe, ví của tôi rơi xuống sàn.
- (xây dựng, kiến trúc) Cấu trúc được tạo thành từ dầm, dầm, v.v., có lớp che phủ phù hợp, chia tòa nhà theo chiều ngang thành các tầng/tầng.(construction, architecture) A structure formed of beams, girders, etc, with proper covering, which divides a building horizontally into storeys/stories.
Động từ
- (thông tục) Để che phủ hoặc trang bị sàn nhà.(transitive) To cover or furnish with a floor.floor a house with pine boardssàn nhà bằng ván thông
- Đập xuống hoặc nằm ngang với sàn nhà; để hạ gục.To strike down or lay level with the floor; to knock down.
- (thông tục, ghi ngày tháng) Treo (một bức tranh triển lãm) gần chân tường, nơi không thể dễ dàng nhìn thấy.(informal, dated) To hang (a picture on exhibition) near the base of a wall, where it cannot easily be seen.
- (lái xe, chuyển tiếp, tiếng lóng) Đẩy (bàn đạp) xuống sàn, đặc biệt là để tăng tốc.(driving, transitive, slang) To push (a pedal) down to the floor, especially to accelerate.our driver floored the pedaltài xế của chúng tôi đạp bàn đạp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “floor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish