flow
/ˈfloʊ/danh từ
- Sự chảy.
- Lượng chảy, lưu lượng.
- Luồng nước.
- Nước triều lên.
- Sự đổ hàng hoá vào một nước.
- Sự bay dập dờn (quần áo... ).
- Dòng, luồng.
động từ
- Chảy.
- Rủ xuống, xoà xuống.
- Lên (thuỷ triều).
- Phun ra, toé ra, tuôn ra.
- Đổ (máu); thấy kinh nhiều (đàn bà).
- Xuất phát, bắt nguồn (từ).
- Rót tràn đầy (rượu).
- Ùa tới, tràn tới, đến tới tấp.
- Trôi chảy (văn).
- Bay dập dờn (quần áo, tóc... ).
- Tràn trề.
Danh từ
- Sự chuyển động của người hoặc vật được đặc trưng bởi một chuyển động liên tục, liên quan đến khối lượng không rắn hoặc vô số.Movement in people or things characterized with a continuous motion, involving either a non solid mass or a multitude.
- Sự chuyển động của một chất lỏng có thật hoặc tượng hình.The movement of a real or figurative fluid.
- (toán học) Sự hình thức hóa ý tưởng về chuyển động của các hạt trong chất lỏng, như một tác dụng nhóm của các số thực trên một tập hợp.(mathematics) A formalization of the idea of the motion of particles in a fluid, as a group action of the real numbers on a set.The notion of flow is basic to the study of ordinary differential equations.Khái niệm dòng chảy là cơ sở để nghiên cứu các phương trình vi phân thông thường.
- Sự chuyển động dâng cao của thủy triều.The rising movement of the tide.
Động từ
- (Nội động) Di chuyển như chất lỏng từ vị trí này sang vị trí khác.(intransitive) To move as a fluid from one position to another.Rivers flow from springs and lakes.Sông chảy từ suối và hồ.
- (nội động) Tiếp tục; phát hành ra; để phát ra.(intransitive) To proceed; to issue forth; to emanate.Wealth flows from industry and economy.Sự giàu có đến từ ngành công nghiệp và nền kinh tế.
- (nội động từ) Di chuyển hoặc khớp một cách trơn tru, uyển chuyển hoặc liên tục.(intransitive) To move or match smoothly, gracefully, or continuously.The writing is grammatically correct, but it just doesn't flow.Bài viết đúng ngữ pháp nhưng lại không trôi chảy.
- (nội động) Có hoặc có nhiều; rất nhiều, để chạy hoặc chảy qua.(intransitive) To have or be in abundance; to abound, so as to run or flow over.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish