flower
/ˈflawɚ/danh từ
- Hoa, bông hoa, đoá hoa.
- Cây hoa.
- Lời lẽ văn hoa.
- Tinh hoa, tinh tuý.
- Thời kỳ nở hoa.
- Tuổi thanh xuân.
- (hoá học) hoa.
- Váng men; cái giấm.
động từ
- Làm nở hoa, cho ra hoa.
- Tô điểm bằng hoa, trang trí bằng hoa.
- Nở hoa, khai hoa, ra hoa.
- Nở rộ, đạt tới thời kỳ rực rỡ nhất.
Danh từ
- Một cấu trúc đầy màu sắc, dễ thấy gắn liền với thực vật hạt kín, thường có mùi thơm và thu hút nhiều loại côn trùng khác nhau và có thể được sử dụng hoặc không để sinh sản hữu tính.A colorful, conspicuous structure associated with angiosperms, frequently scented and attracting various insects, and which may or may not be used for sexual reproduction.
- (thực vật học) Một cấu trúc sinh sản ở thực vật hạt kín (thực vật có hoa), thường có nhiều màu sắc dễ thấy và thường bao gồm các lá đài, cánh hoa, và một hoặc cả hai nhị hoa và/hoặc nhụy hoa.(botany) A reproductive structure in angiosperms (flowering plants), often conspicuously colourful and typically including sepals, petals, and either or both stamens and/or a pistil.
- Là loại cây có hoa, đặc biệt là cây nhỏ và thiếu gỗ.A plant that bears flowers, especially a plant that is small and lacks wood.We transplanted the flowers to a larger pot.Chúng tôi cấy những bông hoa vào một cái chậu lớn hơn.
- Thân cây có hoa có đính hoa hoặc hoa, dùng để trang trí, làm quà tặng, v.v.The stem of a flowering plant with the blossom or blossoms attached, used for decoration, as a gift, etc.He always keeps a vase full of flowers in his office.Anh ấy luôn để một bình đầy hoa trong văn phòng của mình.
Động từ
- (Nội động) Làm nở hoa.(intransitive) To put forth blooms.This plant flowers in June.Cây này ra hoa vào tháng Sáu.
- (Động) Trang trí bằng tranh hoa.(transitive) To decorate with pictures of flowers.
- (nội động) Đạt đến trạng thái phát triển hoặc thành tựu toàn diện.(intransitive) To reach a state of full development or achievement.It only needed watering to take root, to flower and to fructify, and the watering came in due course.Nó chỉ cần tưới nước để bén rễ, ra hoa và kết trái, và việc tưới nước phải đúng lúc.
- (cổ, nội động từ) Nổi bọt; lên men nhẹ nhàng như bia mới.(archaic, intransitive) To froth; to ferment gently, as new beer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish