fluctuate
/ˈflʌktʃəˌweɪt/động từ
- Dao động, lên xuống, thay đổi bất thường.
- Bập bềnh.
Động từ
- (nội động) Thay đổi không đều; để đu đưa.(intransitive) To vary irregularly; to swing.
- (Nội động) Uốn lượn.(intransitive) To undulate.
- (nội động) Không kiên quyết; dao động.(intransitive) To be irresolute; to waver.I fluctuated between wishing he was back home and wishing I'd never met him.Tôi dao động giữa việc ước anh ấy trở về nhà và ước mình chưa bao giờ gặp anh ấy.
- (Động) Làm cho thay đổi không đều.(transitive) To cause to vary irregularly.
Tính từ
- Sóng lên xuống.Tossed up and down the waves.
- (mở rộng) Lúng túng, hay thay đổi.(by extension) Wavering, fickle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fluctuate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish