flute
/ˈfluːt/danh từ
- Cái sáo.
- Người thổi sáo, tay sáo.
- Đường rãnh máng (ở cột).
- Nếp máng (tạo nên ở quần áo hồ cứng).
động từ
- Thổi sáo.
- Nói thánh thót, hát thánh thót (như tiếng sáo).
- Làm rãnh máng (ở cột).
- Tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng).
Danh từ
- (âm nhạc) Nhạc cụ hơi bằng gỗ gồm một ống có một dãy lỗ tạo ra âm thanh thông qua sự rung động do không khí thổi qua mép lỗ, thường được điều chỉnh bằng cách dùng ngón tay bịt một hoặc nhiều lỗ; sáo hòa nhạc phương Tây, một loại sáo thổi ngang có nguồn gốc từ châu Âu.(music) A woodwind instrument consisting of a tube with a row of holes that produce sound through vibrations caused by air blown across the edge of the holes, often tuned by plugging one or more holes with a finger; the Western concert flute, a transverse side-blown flute of European origin.
- (thông tục) Máy ghi âm, cũng là nhạc cụ hơi bằng gỗ.(colloquial) A recorder, also a woodwind instrument.
- Loại ly có thân dài, hẹp và có cuống dài, dùng để uống rượu, đặc biệt là sâm panh.A glass with a long, narrow bowl and a long stem, used for drinking wine, especially champagne.
- Rãnh dọc, chẳng hạn như một trong các rãnh dọc trên cột cổ điển hoặc rãnh trên dụng cụ cắt (chẳng hạn như mũi khoan, dao phay hoặc dao doa), giúp hình thành cả lưỡi cắt và rãnh mà phoi có thể thoát ra ngoài.A lengthwise groove, such as one of the lengthwise grooves on a classical column, or a groove on a cutting tool (such as a drill bit, endmill, or reamer), which helps to form both a cutting edge and a channel through which chips can escape.
Động từ
- (Nội động) Thổi sáo.(intransitive) To play on a flute.
- (Nội động) Tạo ra âm thanh như tiếng sáo.(intransitive) To make a flutelike sound.
- (Động) Phát ra âm thanh như tiếng sáo.(transitive) To utter with a flutelike sound.
- (ngoại động) Tạo thành các ống sáo hoặc kênh trong (như trong cột, nếp gấp, v.v.); để cắt một rãnh dọc hình bán trụ trong (như trong một cây cột, v.v.).(transitive) To form flutes or channels in (as in a column, a ruffle, etc.); to cut a semicylindrical vertical groove in (as in a pillar, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish