flyer

/ˈflī(-ə)r/
danh từ
  • Vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ... ).
  • Xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh.
  • Người lái máy bay.
  • Cái nhảy vút lên.
  • Người nhiều tham vọng.
  • Bánh đà.
Danh từ
  1. Thứ bay như chim hay côn trùng.
    That which flies, as a bird or insect.
  2. Một cỗ máy biết bay.
    A machine that flies.
  3. (ngày) Một phi công máy bay.
    (dated) An airplane pilot.
    Từ đồng nghĩa:aviatoraviatrix
  4. Một người đi du lịch bằng máy bay.
    A person who travels by airplane.
Động từ
  1. (nội động) Phát tờ rơi (tờ rơi).
    (intransitive) To distribute flyers (leaflets).
  2. (chuyển tiếp) Phát tờ rơi ở (một địa điểm) hoặc đến (người nhận).
    (transitive) To distribute flyers in (a location) or to (recipients).
Tính từ
  1. dạng so sánh của bay: bay nhiều hơn
    comparative form of fly: more fly
🎬 Nghe “flyer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish