flyer
/ˈflī(-ə)r/danh từ
- Vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ... ).
- Xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh.
- Người lái máy bay.
- Cái nhảy vút lên.
- Người nhiều tham vọng.
- Bánh đà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flyer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish