Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
foam
/ˈfoʊm/
danh từ
Bọt (nước biển, bia... ).
Bọt nước dãi, bọt mồ hôi (ở ngựa... ).
Biển.
động từ
Sủi bọt, có bọt.
Đầy rượu, sủi bọt (cốc).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing