foam

/ˈfoʊm/
danh từ
  • Bọt (nước biển, bia... ).
  • Bọt nước dãi, bọt mồ hôi (ở ngựa... ).
  • Biển.
động từ
  • Sủi bọt, có bọt.
  • Đầy rượu, sủi bọt (cốc).
Danh từ
  1. Một chất bao gồm một tập hợp lớn các bong bóng hoặc phần còn lại đã đông đặc của chúng, đặc biệt là:
    A substance composed of a large collection of bubbles or their solidified remains, especially:
    Từ đồng nghĩa:froth
  2. Một vật liệu được hình thành bằng cách giữ các túi khí trong chất lỏng hoặc chất rắn.
    A material formed by trapping pockets of gas in a liquid or solid.
    A foam mat can soften a hard seat.
    Một tấm thảm xốp có thể làm mềm một chiếc ghế cứng.
  3. (nghĩa bóng, thơ) Biển.
    (figuratively, poetic) The sea.
    He is in Europe, across the foam.
    Anh ấy đang ở châu Âu, băng qua bọt biển.
  4. Cơn thịnh nộ, cơn thịnh nộ, giận dữ.
    Fury, rage, ire.
Động từ
  1. (Nội động) Tạo thành hoặc phát ra bọt.
    (intransitive) To form or emit foam.
  2. (nội động) Tiết nước bọt thành bọt; làm sùi bọt mép.
    (intransitive) To spew saliva as foam; to foam at the mouth.
  3. (chữa cháy) Phủ hoặc phủ bằng bọt.
    (firefighting) To coat or cover with foam.
    It used to be common practice to foam the runway prior to an emergency landing, in case a fuel-fed fire occurred.
    Thông thường, việc tạo bọt trên đường băng trước khi hạ cánh khẩn cấp đề phòng trường hợp xảy ra hỏa hoạn do tiếp nhiên liệu là thông lệ.
🎬 Nghe “foam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish